thân thương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần gũi và yêu mến sâu sắc: "thân thương" diễn tả tình cảm gắn bó, trìu mến, xuất phát từ sự gần gũi về tình cảm hoặc mối quan hệ. Từ này thường dùng để nói về người, vật hoặc kỷ niệm gợi lên tình yêu thương chân thành.
- Đáng yêu, gây thiện cảm sâu sắc: Chỉ sự vật, con người có phẩm chất, vẻ ngoài hoặc hành động khiến người khác cảm thấy yêu mến, quý trọng một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đồng bào miền Bắc là anh chị em thân thương của đồng bào miền Nam. (Người dân miền Bắc là anh chị em gần gũi, yêu thương của người dân miền Nam.)
- Con gái thân thương của mẹ. (Con gái yêu quý của mẹ.)
- Mái trường cấp ba luôn là hình ảnh thân thương trong ký ức tôi. (Ngôi trường cấp ba luôn là hình ảnh gần gũi, yêu mến trong ký ức của tôi.)
- Giọng nói ấm áp của bà ngoại nghe thật thân thương. (Giọng nói ấm áp của bà ngoại nghe thật trìu mến, gần gũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thân thương" trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được dùng để tăng tính biểu cảm, nhấn mạnh sự gắn bó sâu nặng về tình cảm, vượt lên trên sự gần gũi thông thường.
- Quê hương – hai tiếng thân thương. (Quê hương – hai từ ngữ gần gũi và yêu mến vô cùng.)
- Dùng như một lời gọi, xưng hô trìu mến: Thường dùng trong thư từ, lời nhắn gửi để thể hiện tình cảm.
- Gửi đến những người bạn thân thương của tôi. (Gửi đến những người bạn yêu quý của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thân thương (động từ, ít dùng): Hành động thể hiện sự yêu thương, trân trọng. (Ví dụ: Anh ấy luôn thân thương em gái nhỏ.)
- Thân thương hóa (động từ): Làm cho trở nên gần gũi, đáng yêu.
- Nhà văn đã thân thương hóa hình tượng người lính trong tác phẩm. (Nhà văn đã làm cho hình tượng người lính trở nên gần gũi, đáng yêu trong tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Thân yêu: Rất thân thiết và yêu quý (nhấn mạnh cả hai yếu tố thân thiết và yêu thương).
- Trìu mến: Thể hiện tình cảm yêu thương, nâng niu rõ rệt (thường qua ánh mắt, cử chỉ).
- Yêu quý: Có tình cảm yêu mến, quý trọng.
- Gần gũi: Có khoảng cách tình cảm ngắn, dễ tiếp xúc, chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Xa lạ: Không quen biết, không có sự gần gũi.
- Lạnh lùng: Thiếu đi sự ấm áp, thân thiện trong tình cảm hoặc cách cư xử.
- Ghét bỏ: Có tình cảm không ưa, không thích.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thân thương ruột thịt: Chỉ tình cảm gắn bó máu mủ, ruột thịt vô cùng sâu nặng.
- Dù đi đâu, tình cảm thân thương ruột thịt với gia đình vẫn không thay đổi.
- Kỷ niệm thân thương: Những ký ức đẹp, gắn liền với tình cảm yêu mến sâu sắc.
- Những kỷ niệm thân thương thời cắp sách đến trường.
- 1. Thu hút được thiện cảm sâu sắc. Đồng bào miền Bắc là anh chị em thân thương của đồng bào miền Nam.